Top Modular Blockchain – Phân Tích Và Cập Nhật Tháng 8

Tóm tắt

Modular Blockchain phân tách các chức năng chính của blockchain thành các lớp riêng biệt: dữ liệu có sẵn, đồng thuận, xác minh và thực thi. Một dự án Modular blockchain sẽ đảm nhận ít nhất 1 trong 4 lớp đó.

Điều này giúp cải thiện khả năng mở rộng, tối ưu hóa từng chức năng.

5 Modular blockchain nổi bật:

  • Celestia
  • EigenLayer DA
  • Berachain
  • Fuel
  • Dymension

 

Phần 1: Giải Thích Modular blockchain

Trước tiên chúng ta hãy tìm hiểu 4 lớp chức năng chính của một blockchain đi dưới lên trên bao gồm: lớp dữ liệu có sẵn (data availability) -> lớp đồng thuận (consensus) -> lớp xác minh (settlement) -> lớp thực thi (execution).

  • Lớp thực thi (Execution): đây là nơi người dùng gửi các giao dịch và tương tác với dApps thông qua hợp đồng thông minh. Việc tách lớp này khỏi lớp đồng thuận cho phép xử lý hiệu quả hơn, lớp này bạn có thể hiểu như các blockchain layer 2.
  • Lớp xác minh (Settlement): lớp này xử lý xác thực trạng thái giao dịch, quản lý bằng chứng gian lận và giải quyết tranh chấp.
  • Lớp đồng thuận (Consensus): Lớp đồng thuận đảm bảo tất cả các node trong mạng đồng ý về trạng thái của blockchain. Nó đảm bảo tất cả các giao dịch là hợp lệ và đồng ý về thứ tự xử lý giao dịch.
  • Lớp dữ liệu có sẵn (Data Availability): lớp này đảm bảo dữ liệu cần thiết để xác thực giao dịch và thực hiện hợp đồng thông minh có sẵn cho tất cả các thành viên mạng lưới, giúp việc xác minh dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.

cấu trúc modular blockchain

=> Do đó, một dự án Modular blockchain sẽ đảm nhận ít nhất 1 trong 4 lớp đó.

Trong một blockchain truyền thống, tất cả các chức năng này thường được tích hợp vào một lớp duy nhất, dẫn đến sự phức tạp và giới hạn về khả năng mở rộng. Ngược lại, modular blockchain chia tách các chức năng này thành các lớp riêng biệt, mỗi lớp có thể được phát triển, bảo trì và tối ưu hóa độc lập với nhau.

Chúng ta có thể nhìn thấy các bức tranh toàn cảnh của các Modular blockchain gồm rất nhiều mảnh ghép như hình bên dưới:

bức tranh chung của modular blockchain

Nguồn ảnh: Messari

 

Phần 2: Đặc điểm Modular blockchain

2.1 Ưu điểm

Cải thiện khả năng mở rộng là động lực chính cho việc phát triển modular blockchain. Bằng cách tách các tác vụ như lớp thực thi và lớp dữ liệu có sẵn, modular blockchain có thể xử lý song song và tăng đáng kể thông lượng giao dịch mỗi giây, giảm phí giao dịch và giảm giới hạn cung cấp không gian khối.

Việc nâng cấp một monolithic blockchain (blockchain đơn lẻ như Bitcoin, Solana) là một nhiệm vụ lớn, trong khi modular blockchain dễ dàng thích ứng và nâng cấp hơn vì các thành phần modular có thể được nâng cấp độc lập với nhau. Điều này cho phép các nhà phát triển chọn các lớp phù hợp nhất với nhu cầu của họ, tối ưu hóa cho tốc độ hoặc bảo mật.

Modular blockchain ưu tiên khả năng liên kết, cho phép chuyển dữ liệu và tài sản qua các mạng liên kết thông qua các giao thức liên lạc như cầu nối (bridges). Điều này cung cấp sự linh hoạt hơn cho các nhà phát triển để xây dựng dApps hoạt động trên nhiều hệ sinh thái.

2.2 Nhược điểm

Cấu trúc modular có thể gặp điểm yếu trong đồng thuận, đặc biệt khi một hệ thống được nối vào hệ thống khác. Các cầu nối giữa các hệ thống modular đã trở thành mục tiêu cho hacker, gây ra các vụ tấn công lớn.

Trên giao diện người dùng, hệ thống modular thường thiếu giao diện tích hợp, có thể cần ký nhiều giao dịch hoặc thực hiện thêm các bước so với cấu trúc monolithic. Sự phức tạp này cũng tạo ra các điểm dễ bị tấn công như tấn công giả mạo giao diện.

2.3 Các loại Modular blockchain

Bởi vì đặc tính Modular blockchain có thể đảm nhiệm chức năng của hơn 1 lớp, do đó Modular blockchain cũng được chia thành 3 loại gồm:

  • Execution Rollups là một hình thức nổi bật, xử lý giao dịch độc lập nhưng phụ thuộc vào Ethereum cho lưu trữ dữ liệu, đồng thuận và xác nhận, ví dụ như Optimism và Arbitrum.
  • Validium lưu trữ dữ liệu ngoài chuỗi, giảm chi phí và tăng khả năng mở rộng, ví dụ như dự án Polygon zkEVM.
  • Sovereign Rollups cho phép thay đổi môi trường mà không cần sự cho phép của chuỗi mẹ, mang lại độ độc lập cao, ví dụ như các dự án do Celestia phát triển.

phân loại kiến trúc modular blockchain

2.4 So sánh Monolithic với Polylithic với Modular blockchain

Monolithic là blockchain đơn lẻ một mình nó như Bitcoin, Solana. Polylithic là loại blockchain sinh ra để các blockchain có thể kết nối với nó, ví dụ Polkadot, Cosmos.

Nhìn chung để so sánh Monolithic với Polylithic và với Modular blockchain thì:

  • Monolithic tập trung vào bảo mật và ổn định; Polylithic nhấn mạnh tính tương tác và mở rộng; Modular tối ưu từng chức năng, hướng tới hiệu suất cao và khả năng mở rộng lớn.
  • Monolithic là blockchain thế hệ đầu tiên như Bitcoin. Polylithic là hế hệ thứ hai, ví dụ: Polkadot, Cosmos. Modular là thế hệ thứ ba, ví dụ: Celestia.

Các bạn nên đọc bài viết đầy đủ này để có cái nhìn rộng hơn về xu hướng phát triển blockchain và có thể so sánh loại blockchain nào tốt. Xem bài viết đầy đủ tại đây

 

Phần 3: Top 5 Modular Blockchain nổi bật

Celestia-EigenLayer-DA-Berachain-Fuel-Dymension

Như hình ảnh bức tranh tổng thể về các dự án làm về mảng Modular blockchain ở cuối phần 1 bài viết, mỗi mảng của Modular blockchain lại có nhiều dự án đảm nhận nhiệm vụ. Nhưng khi nhắc về những dự án tiêu biểu top đầu, chúng ta sẽ có 5 Modular blockchain nổi bật như sau:

Celestia

Celestia có thiết kế tối giản, chỉ tập trung vào việc sắp xếp và công bố dữ liệu giao dịch, yêu cầu ít tài nguyên hơn so với các blockchain chạy máy ảo như Ethereum.

Cơ chế lấy mẫu dữ liệu của Celestia cho phép các light node xác minh tính khả dụng của dữ liệu mà không cần tải xuống toàn bộ tập dữ liệu, điều này không thể thực hiện được trên Ethereum.

Trong mô hình tách biệt các lớp của mình, Celestia đóng vai trò lớp khả dụng dữ liệu (data availability), trên nó là các blockchain như Ethereum hoặc Solana đóng vai trò lớp đồng thuận (consensus), và trên nữa là các blockchain layer-2 đóng vai trò lớp xác minh(settlement) và thực thi (execution). Điều này cho phép mỗi nền tảng chuyên môn hóa vào điểm mạnh của mình, nâng cao hiệu quả và bảo mật. Tuy nhiên, các blockchain layer 2 cũng có thể hoạt động trực tiếp trên Celestia mà không cần lớp xác minh (settlement)..

Token TIA của Celestia dùng để trả phí dịch vụ DA, là phương tiện thanh toán trong phát triển blockchain, quản trị phi tập trung và có thể dùng trong các hoạt động DeFi.

Đọc đầy đủ về Celestia

EigenLayer DA

EigenDA là một lớp dữ liệu có sẵn phát triển bởi nền tảng restaking EigenLayer.

EigenDA nhằm mục đích giảm chi phí lưu trữ dữ liệu cho các blockchain Layer-2 của Ethereum, giúp mở rộng các ứng dụng phi tập trung (dApps) đặc biệt trong lĩnh vực trò chơi và truyền thông xã hội.

Trên Eigenlayer khi mà bạn restake hay stake ETH cho các node operator, tức những người quản lý node để xác thực các giao dịch cho các AVS(tức các ứng dụng xây trên Eigenlayer). Lúc này khả năng ghi dữ liệu của EigenDA tỷ lệ thuận với số lượng node operator. Điều này có nghĩa là khi số lượng operator tăng, khả năng xử lý và ghi dữ liệu của EigenDA cũng tăng theo.

Thêm nữa, EigenDA sử dụng chính hệ thống các node operator của EigenLayer để xử lý lưu trữ dữ liệu. Việc này đồng nghĩa với việc càng nhiều tài sản được restake trên EigenLayer, càng nhiều tài nguyên có sẵn cho EigenDA, tăng cường tính bảo mật và hiệu quả của hệ thống lưu trữ dữ liệu.

Hiện EigenLayer duy trì khoảng 15 tỷ USD tổng giá trị khóa (TVL) theo DeFiLlama. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của EigenDA trong việc hỗ trợ và mở rộng khả năng của các dự án trên Ethereum.

Đọc đầy đủ về Eigenlayer

Berachain

Berachain là một blockchain layer-1 tương thích với Ethereum Virtual Machine (EVM).

Berachain sử dụng cơ chế đồng thuận Proof-of-Liquidity (PoL) độc đáo, tập trung vào việc xây dựng thanh khoản, phân quyền cổ phần và đồng bộ lợi ích giữa các trình xác thực và nhà phát triển giao thức. Cơ chế này không chỉ tăng cường hiệu quả giao dịch và ổn định giá mà còn giúp ngăn chặn sự độc quyền, đảm bảo một mạng lưới blockchain phân quyền và an toàn hơn.

Berachain sử dụng hai loại token chính: BERA và BGT

BERA (Gas Token). BERA được sử dụng để trả phí gas cho các giao dịch và triển khai hợp đồng thông minh trên Berachain.

BGT (Governance Token). BGT là token quản trị của Berachain, cho phép người nắm giữ bỏ phiếu về các quyết định quan trọng liên quan đến quản lý và phát triển mạng lưới.

Fuel

Fuel Network là một lớp Execution, được thiết kế để cung cấp thông lượng cao và an ninh cho các ứng dụng phi tập trung (dApps) thế hệ tiếp theo. Ban đầu, Fuel ra mắt vào năm 2020 như một giải pháp mở rộng Layer-2 cho Ethereum, là một trong những optimistic rollup đầu tiên chạy trên Ethereum mainnet. Tuy nhiên, vào năm 2022, Fuel được tái giới thiệu như một lớp Execution trong mảng modular blockchain.

Fuel có thể hoạt động như Molithic blockchain (blockchain riêng lẻ gộp 4 lớp) hoặc hoạt động như một lớp Execution riêng lẻ. Điều này giúp Fuel đạt được băng thông cao mà không bị giới hạn bởi một cấu hình cố định.

Lớp thực thi (Execution) của Fuel không bị giới hạn bởi bất kỳ chuỗi hoặc cơ chế bằng chứng nào, giúp nó linh hoạt và dễ dàng tích hợp với nhiều blockchain khác nhau.

FVM là một máy ảo mới như Ethereum Virtual Machine (EVM). Và Sway là một ngôn ngữ lập trình phát triển bởi Fuel.

Fuel chưa ra token và đang sử dụng ETH cho phí giao dịch của mạng lưới.

Dymension

Dymension là một blockchain chuyên biệt cho việc thanh toán. Dymension xử lý trạng thái và giao tiếp giữa các blockchain, cho phép triển khai blockchain một cách tự do.

Dymension sử dụng TenderMint và Cosmos SDK, cung cấp một lớp xác minh (Settlement) và mở khóa giao tiếp IBC giữa các blockchain.

Dự án cho phép các blockchain thừa hưởng bảo mật từ Dymension và vận hành một sequencer thay vì một validator set độc lập, đảm bảo sử dụng token làm gas và thu thập phần thưởng, tăng tính bảo mật và hiệu quả.

Token của dự án DYM được sử dụng để làm phí giao dịch. Các blockchain xây dựng trên Dymension phải nắm giữ DYM để hoạt động. Họ có thể stake DYM hoặc kết hợp DYM với token của họ dưới dạng token LP.

Xem thêm các dự án modular blockchain khác tại đây

 

Phần 4: Tương lai Modular blockchain

Việc phân tách các phần của một blockchain ra để xử lý sẽ làm tối ưu hoá tốc độ cũng như làm giảm đi chi phí cho các hoạt động, đó là kiến trúc mà modular blockchain sẽ mang lại. Cộng thêm các dự án modular được gọi vốn rất nhiều thời gian gần đây cho thấy modular sẽ là tương lai phát triển blockchain của thị trường. Tuy vậy hầu hết các dự án phát triển các mảng modular blockchain vẫn đều ở giai đoạn đầu, do đó chúng cần thời gian dài để chứng minh tính khả thi của chúng.

Comments (No)

Leave a Reply